ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ôn đới" (1件)
ôn đới

日本語
名温帯
Nhật Bản nằm trong vùng ôn đới.
日本は温帯に位置している。
類語検索結果 "ôn đới" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ôn đới" (2件)
Nhật Bản nằm trong vùng ôn đới.
日本は温帯に位置している。
Cô ấy có sức hút lớn đối với khán giả quốc tế.
彼女は国際的な観客にとって大きな魅力を持っています。
